mock up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Dựng mô hình, làm mẫu thử: "mock up" có nghĩa tạo ra một mô hình hoặc bản mẫu (thường tạm thời) của một vật thể, sản phẩm, hoặc thiết kế để thử nghiệm, trình bày, hoặc đánh giá trước khi sản xuất chính thức. - Phác thảo, làm giả: Trong ngữ cảnh thiết kế hoặc kỹ thuật, "mock up" chỉ việc tạo ra một phiên bản mô phỏng, chưa hoàn chỉnh nhưng đủ để kiểm tra chức năng hoặc hình thức.

dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư đã dựng mô hình của chiếc xe mới để kiểm tra tính khí động học của .)
  • ( ấy đã làm mẫu thử bố cục trang web bằng bìa cứng giấy cho một buổi thuyết trình.)
  • (Trước khi xây nhà, kiến trúc sư đã làm mô hình thu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mock up a design": tạo bản mẫu cho một thiết kế.
    • We need to mock up the user interface before coding it. (Chúng tôi cần tạo bản mẫu giao diện người dùng trước khi viết .)
  • "a mock-up" (danh từ): bản mẫu, mô hình thử nghiệm.
    • The team presented a full-scale mock-up of the aircraft cabin. (Nhóm đã trình bày một mô hình kích thước thật của khoang máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mock-up (danh từ): bản mẫu, mô hình thử nghiệm (dùng như danh từ ghép).
    • The mock-up helped the client visualize the final product. (Bản mẫu đã giúp khách hàng hình dung sản phẩm cuối cùng.)
  • Mock (động từ): chế nhạo, nhại lại (không liên quan đến mô hình).
    • Don't mock him for his mistakes. (Đừng chế nhạo anh ấy những sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Model: làm mô hình, tạo mẫu.
    • They modeled a new bridge design. (Họ đã làm mô hình thiết kế cầu mới.)
  • Prototype: tạo nguyên mẫu.
    • The company prototyped a new smartphone. (Công ty đã tạo nguyên mẫu cho một chiếc điện thoại thông minh mới.)
  • Simulate: mô phỏng.
    • The software simulates real-world conditions. (Phần mềm mô phỏng các điều kiện thực tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mock up (cụm động từ chính): dựng mô hình, làm mẫu thử.
    • The designer mocked up a quick version of the logo. (Nhà thiết kế đã làm mẫu thử nhanh cho logo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "mock up". Tuy nhiên, từ "mock" trong các cụm khác có thể gây nhầm lẫn: - Mock something up (thành ngữ kỹ thuật): tạo bản mẫu để thử nghiệm.

mock up
A student uses cardboard to mock up a model airplane for a school project.